当年
Bính âmdāngniánHán-Việtđương niênTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
năm đó; hồi đó; năm xưa
Giải nghĩa & ví dụ
过去的那一年;从前那时候
想起当年,他很感慨。
xiǎngqǐ dāngnián, tā hěn gǎnkǎi.
Nhớ lại năm xưa, anh ấy rất xúc động.
Cụm thường gặp
当年的事 (chuyện hồi đó) / 想起当年 (nhớ lại năm xưa) / 当年勇 (oai phong năm xưa)
当
年
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 当年. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
当đương