日常
Bính âmrìchángHán-Việtnhật thườngTừ loạitính từHSK 3.0cấp 4
hàng ngày; thường ngày
Giải nghĩa & ví dụ
平时的,每天经常发生的
运动是我日常生活的一部分。
yùndòng shì wǒ rìcháng shēnghuó de yí bùfen.
Vận động là một phần trong sinh hoạt hàng ngày của tôi.
Cụm thường gặp
日常生活 (sinh hoạt hàng ngày) / 日常工作 (công việc thường ngày) / 日常用品 (đồ dùng hàng ngày)
日
常
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 日常. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
日nhật