非常
Bính âmfēichángHán-Việtphi thườngTừ loạiphó từHSK 3.0cấp 1
rất; vô cùng
Giải nghĩa & ví dụ
表示程度很高
今天我非常高兴。
jīntiān wǒ fēicháng gāoxìng.
Hôm nay tôi vô cùng vui.
Cụm thường gặp
非常好 (rất tốt) / 非常高兴 (vô cùng vui) / 非常喜欢 (rất thích)
非
常
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 非常. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.