Bỏ qua điều hướng
Từ điển

非洲

Bính âmFēizhōuHán-Việtphi châuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

châu Phi

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 地球七大洲之一

    很多野生动物生活在非洲。

    hěn duō yěshēng dòngwù shēnghuó zài fēizhōu.

    Rất nhiều động vật hoang dã sống ở châu Phi.

Cụm thường gặp

非洲国家 (các nước châu Phi) / 去非洲 (đi châu Phi) / 非洲大陆 (lục địa châu Phi)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 非洲. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.