Bỏ qua điều hướng
Từ điển

欧洲

Bính âmŌuzhōuHán-Việtâu châuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

Châu Âu

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 地球七大洲之一

    他打算明年去欧洲留学。

    tā dǎsuàn míngnián qù Ōuzhōu liúxué.

    Anh ấy dự định sang năm đi du học châu Âu.

Cụm thường gặp

去欧洲 (đi châu Âu) / 欧洲国家 (các nước châu Âu) / 欧洲旅行 (du lịch châu Âu)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 欧洲. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.