南美洲
Bính âmNánměizhōuHán-Việtnam mỹ châuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
Nam Mỹ, châu Nam Mỹ
Giải nghĩa & ví dụ
西半球南部的大陆
巴西位于南美洲。
bāxī wèiyú nánměizhōu.
Brazil nằm ở Nam Mỹ.
Cụm thường gặp
南美洲国家 (các nước Nam Mỹ) / 来自南美洲 (đến từ Nam Mỹ) / 南美洲大陆 (lục địa Nam Mỹ)
南
美
洲
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 南美洲. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
南nam