Bỏ qua điều hướng
Từ điển

南极洲

Bính âmNánjízhōuHán-Việtnam cực châuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

châu Nam Cực

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 地球最南端、围绕南极的大陆

    南极洲常年被冰雪覆盖。

    nánjízhōu chángnián bèi bīngxuě fùgài.

    Nam Cực quanh năm bị băng tuyết bao phủ.

Cụm thường gặp

到达南极洲 (đến Nam Cực) / 南极洲科考 (khảo sát Nam Cực) / 南极洲企鹅 (chim cánh cụt Nam Cực)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 南极洲. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.