极为
Bính âmjíwéiHán-Việtcực viTừ loạiphó từHSK 3.0cấp 6
cực kỳ; vô cùng
Giải nghĩa & ví dụ
表示程度非常高
这项发现极为重要。
zhè xiàng fāxiàn jíwéi zhòngyào.
Phát hiện này cực kỳ quan trọng.
Cụm thường gặp
极为重要 (cực kỳ quan trọng) / 极为罕见 (cực kỳ hiếm gặp) / 极为满意 (vô cùng hài lòng)
极
为
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 极为. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.