极其
Bính âmjíqíHán-Việtcực kỳTừ loạiphó từHSK 3.0cấp 5
cực kỳ, vô cùng, hết sức
Giải nghĩa & ví dụ
表示程度达到极点
这件事极其复杂。
zhè jiàn shì jíqí fùzá.
Việc này vô cùng phức tạp.
Cụm thường gặp
极其重要 (cực kỳ quan trọng) / 极其困难 (vô cùng khó khăn) / 极其复杂 (cực kỳ phức tạp)
极
其
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 极其. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.