Bỏ qua điều hướng
Từ điển

积极

Bính âmjījíHán-Việttích cựcTừ loạitính từHSK 3.0cấp 4

tích cực, chủ động, hăng hái

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 肯努力进取;主动

    他工作很积极。

    tā gōngzuò hěn jījí.

    Anh ấy làm việc rất tích cực.

Cụm thường gặp

积极参加 (tích cực tham gia) / 态度积极 (thái độ tích cực) / 积极性高 (tính tích cực cao)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 积极. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.