面积
Bính âmmiànjīHán-Việtdiện tíchTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
diện tích
Giải nghĩa & ví dụ
物体表面或平面的大小
这套房子的面积是九十平方米。
zhè tào fángzi de miànjī shì jiǔshí píngfāngmǐ.
Diện tích căn nhà này là chín mươi mét vuông.
Cụm thường gặp
土地面积 (diện tích đất) / 面积很大 (diện tích rất lớn) / 计算面积 (tính diện tích)
面
积
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 面积. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
面diện