Bỏ qua điều hướng
Từ điển

为了

Bính âmwèileHán-Việtvi liễuTừ loạigiới từHSK 3.0cấp 3

vì; để (mục đích)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 表示目的

    为了考试,他每天都努力学习。

    wèile kǎoshì, tā měitiān dōu nǔlì xuéxí.

    Vì kỳ thi, anh ấy ngày nào cũng chăm chỉ học.

Cụm thường gặp

为了健康 (vì sức khỏe) / 为了学习 (vì việc học) / 为了将来 (vì tương lai)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 为了. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.