Bỏ qua điều hướng
Từ điển

得了

Bính âmdéleHán-Việtđắc liễuTừ loạiđộng từ, thán từHSK 3.0cấp 6

xong, chín, sẵn sàng, ổn thỏa; thôi được rồi, đủ rồi (đồng ý, ngăn cản hay bực bội)

Tập nói

Nghĩa theo từ loại

  1. xong, chín, sẵn sàng, ổn thỏa

    完成;准备好了

    菜得了,快端上桌吧。

    cài déle, kuài duān shàng zhuō ba.

    Món ăn xong rồi, mau bưng lên bàn đi.

  1. thôi được rồi, đủ rồi (đồng ý, ngăn cản hay bực bội)

    表示同意、禁止或不耐烦的语气

    得了,别再争论了。

    déle, bié zài zhēnglùn le.

    Thôi được rồi, đừng tranh cãi nữa.

Cụm thường gặp

得了吧 (thôi đi mà) / 这就得了 (thế là xong) / 得了便宜 (được món hời)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 得了. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.