受不了
Bính âmshòubuliǎoHán-Việtthụ bất liễuTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4
không chịu nổi; không chịu được
Giải nghĩa & ví dụ
无法忍受
这里太热了,我受不了。
zhèlǐ tài rè le, wǒ shòubuliǎo.
Ở đây nóng quá, tôi không chịu nổi.
Cụm thường gặp
受不了热 (không chịu được nóng) / 真受不了 (thật không chịu nổi) / 受不了他 (không chịu nổi anh ta)
受
不
了
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 受不了. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
受thụ