Bỏ qua điều hướng
Từ điển

受不了

Bính âmshòubuliǎoHán-Việtthụ bất liễuTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4

không chịu nổi; không chịu được

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 无法忍受

    这里太热了,我受不了。

    zhèlǐ tài rè le, wǒ shòubuliǎo.

    Ở đây nóng quá, tôi không chịu nổi.

Cụm thường gặp

受不了热 (không chịu được nóng) / 真受不了 (thật không chịu nổi) / 受不了他 (không chịu nổi anh ta)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 受不了. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.