Bỏ qua điều hướng
Từ điển

不好意思

Bính âmbùhǎoyìsiHán-Việtbất hảo ý tưTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 2

ngại quá, xin lỗi (vì làm phiền)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 因害羞或抱歉而感到难为情

    不好意思,让你久等了。

    bùhǎoyìsi, ràng nǐ jiǔ děng le.

    Xin lỗi, đã để bạn đợi lâu.

Cụm thường gặp

真不好意思 (thật ngại quá) / 觉得不好意思 (cảm thấy ngại) / 有点不好意思 (hơi ngại)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 不好意思. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.