好看
Bính âmhǎokànHán-Việthảo khánTừ loạitính từHSK 3.0cấp 1
đẹp; ưa nhìn; đẹp mắt
Giải nghĩa & ví dụ
看着舒服,漂亮
这本书很好看。
zhè běn shū hěn hǎokàn.
Quyển sách này rất hay.
Cụm thường gặp
很好看 (rất đẹp) / 好看的衣服 (quần áo đẹp) / 不好看 (không đẹp)
好
看
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 好看. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
好hảo