难看
Bính âmnánkànHán-Việtnan khánTừ loạitính từHSK 3.0cấp 3
khó coi; xấu; khó nhìn
Giải nghĩa & ví dụ
样子不好看,丑
这件衣服的颜色很难看。
zhè jiàn yīfu de yánsè hěn nánkàn.
Màu của bộ đồ này rất khó coi.
Cụm thường gặp
样子难看 (trông xấu xí) / 长得难看 (mặt mũi xấu) / 难看的衣服 (bộ đồ xấu)
难
看
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 难看. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.