查看
Bính âmchákànHán-Việttra khánTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4
xem; kiểm tra; tra xem
Giải nghĩa & ví dụ
为了了解情况而仔细看
请你查看一下今天的天气。
qǐng nǐ chákàn yíxià jīntiān de tiānqì.
Bạn xem giúp thời tiết hôm nay nhé.
Cụm thường gặp
查看时间 (xem giờ) / 查看邮件 (xem thư) / 仔细查看 (xem kỹ)
查
看
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 查看. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
查tra