Bỏ qua điều hướng
Từ điển

查找

Bính âmcházhǎoHán-Việttra trảoTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4

tìm; tra cứu

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 通过查找寻找需要的东西

    我在网上查找了很多资料。

    wǒ zài wǎngshàng cházhǎo le hěnduō zīliào.

    Tôi đã tìm rất nhiều tư liệu trên mạng.

Cụm thường gặp

查找资料 (tìm tư liệu) / 查找信息 (tìm thông tin) / 查找单词 (tra từ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 查找. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.