查找
Bính âmcházhǎoHán-Việttra trảoTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4
tìm; tra cứu
Giải nghĩa & ví dụ
通过查找寻找需要的东西
我在网上查找了很多资料。
wǒ zài wǎngshàng cházhǎo le hěnduō zīliào.
Tôi đã tìm rất nhiều tư liệu trên mạng.
Cụm thường gặp
查找资料 (tìm tư liệu) / 查找信息 (tìm thông tin) / 查找单词 (tra từ)
查
找
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 查找. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.