Bỏ qua điều hướng
Từ điển

检查

Bính âmjiǎncháHán-Việtkiểm traTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 3

kiểm tra; xem xét

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 为了发现问题而仔细查看

    考试前要检查一遍答案。

    kǎoshì qián yào jiǎnchá yí biàn dá'àn.

    Trước khi thi phải kiểm tra lại đáp án một lượt.

Cụm thường gặp

检查身体 (kiểm tra sức khỏe) / 检查作业 (kiểm tra bài tập) / 仔细检查 (kiểm tra kỹ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 检查. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.