Bỏ qua điều hướng
Từ điển

不要

Bính âmbúyàoHán-Việtbất yếuTừ loạiphó từHSK 3.0cấp 1

đừng, không được (khuyên ngăn, cấm)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 表示禁止或劝阻

    上课的时候不要说话。

    shàngkè de shíhou búyào shuōhuà.

    Trong giờ học đừng nói chuyện.

Cụm thường gặp

不要去 (đừng đi) / 不要哭 (đừng khóc) / 不要担心 (đừng lo)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 不要. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.