Bỏ qua điều hướng
Từ điển

只要

Bính âmzhǐyàoHán-Việtchỉ yếuTừ loạiliên từHSK 3.0cấp 3

chỉ cần, miễn là

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 表示充分条件,常与“就”连用

    只要你努力,就一定能成功。

    Zhǐyào nǐ nǔlì, jiù yídìng néng chénggōng.

    Chỉ cần bạn cố gắng, nhất định sẽ thành công.

Cụm thường gặp

只要努力 (chỉ cần cố gắng) / 只要你愿意 (miễn là bạn muốn) / 只要有时间 (miễn là có thời gian)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 只要. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.