Bỏ qua điều hướng
Từ điển

不错

Bính âmbúcuòHán-Việtbất thácTừ loạitính từHSK 3.0cấp 2

không tệ, khá tốt

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 好;令人满意

    这家饭馆的菜真不错。

    zhè jiā fànguǎn de cài zhēn búcuò.

    Món ăn của nhà hàng này thật ngon.

Cụm thường gặp

很不错 (rất khá) / 不错的成绩 (thành tích tốt) / 味道不错 (vị ngon)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 不错. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.