Bỏ qua điều hướng
Từ điển

不见

Bính âmbújiànHán-Việtbất kiếnTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 3

biến mất, không thấy nữa

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 原来有的,现在找不到了

    我的手机不见了。

    wǒ de shǒujī bújiàn le.

    Điện thoại của tôi biến mất rồi.

Cụm thường gặp

钱包不见 (mất ví) / 突然不见 (đột nhiên biến mất) / 不见踪影 (không thấy tăm hơi)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 不见. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.