大洋洲
Bính âmDàyángzhōuHán-Việtđại dương châuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
Châu Đại Dương
Giải nghĩa & ví dụ
七大洲之一,位于太平洋中南部
澳大利亚是大洋洲最大的国家。
àodàlìyà shì dàyángzhōu zuì dà de guójiā.
Australia là quốc gia lớn nhất Châu Đại Dương.
Cụm thường gặp
大洋洲国家 (các nước Châu Đại Dương) / 位于大洋洲 (nằm ở Châu Đại Dương) / 大洋洲气候 (khí hậu Châu Đại Dương)
大
洋
洲
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 大洋洲. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
大đại