Bỏ qua điều hướng
Từ điển

大家

Bính âmdàjiāHán-Việtđại giaTừ loạiđại từHSK 3.0cấp 1

mọi người, tất cả

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 指一定范围内所有的人

    大家一起去公园吧。

    dàjiā yìqǐ qù gōngyuán ba.

    Mọi người cùng đi công viên nhé.

Cụm thường gặp

大家好 (chào mọi người) / 大家一起 (mọi người cùng nhau) / 我们大家 (tất cả chúng ta)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 大家. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.