搬家
Bính âmbānjiāHán-Việtbàn giaTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 3
chuyển nhà, dọn nhà
Giải nghĩa & ví dụ
把家从一处迁到另一处
他们下周要搬家。
tāmen xiàzhōu yào bānjiā.
Tuần sau họ sẽ chuyển nhà.
Cụm thường gặp
搬家公司 (công ty chuyển nhà) / 准备搬家 (chuẩn bị chuyển nhà) / 帮忙搬家 (giúp chuyển nhà)
搬
家
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 搬家. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.