Bỏ qua điều hướng
Từ điển

大衣

Bính âmdàyīHán-Việtđại yTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3

áo khoác (dài); áo măng tô

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 穿在最外面的较长外衣

    天冷了,出门要穿大衣。

    tiān lěng le, chūmén yào chuān dàyī.

    Trời lạnh rồi, ra ngoài phải mặc áo khoác.

Cụm thường gặp

一件大衣 (một cái áo khoác) / 穿大衣 (mặc áo khoác) / 厚大衣 (áo khoác dày)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 大衣. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.