北美洲
Bính âmBěiměizhōuHán-Việtbắc mỹ châuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
Bắc Mỹ (châu)
Giải nghĩa & ví dụ
七大洲之一,位于西半球北部
加拿大位于北美洲。
jiānádà wèiyú běiměizhōu.
Canada nằm ở Bắc Mỹ.
Cụm thường gặp
北美洲国家 (quốc gia Bắc Mỹ) / 北美洲大陆 (lục địa Bắc Mỹ) / 来自北美洲 (đến từ Bắc Mỹ)
北
美
洲
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 北美洲. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
北bắc