东北
Bính âmdōngběiHán-Việtđông bắcTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3
hướng đông bắc; vùng Đông Bắc
Giải nghĩa & ví dụ
东和北之间的方向
中国的东北冬天很冷。
zhōngguó de dōngběi dōngtiān hěn lěng.
Vùng Đông Bắc Trung Quốc mùa đông rất lạnh.
Cụm thường gặp
东北地区 (vùng Đông Bắc) / 东北人 (người Đông Bắc) / 在东北 (ở Đông Bắc)
东
北
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 东北. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
东đông