Bỏ qua điều hướng
Từ điển

房东

Bính âmfángdōngHán-Việtphòng đôngTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4

chủ nhà (cho thuê)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 把房子租给别人的人

    我每个月给房东交房租。

    wǒ měi ge yuè gěi fángdōng jiāo fángzū.

    Hằng tháng tôi nộp tiền thuê nhà cho chủ nhà.

Cụm thường gặp

找房东 (tìm chủ nhà) / 房东太太 (bà chủ nhà) / 房东收租 (chủ nhà thu tiền thuê)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 房东. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.