西北
Bính âmxīběiHán-Việttây bắcTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3
tây bắc
Giải nghĩa & ví dụ
西和北之间的方向
中国的西北有很大的沙漠。
zhōngguó de xīběi yǒu hěn dà de shāmò.
Tây bắc Trung Quốc có sa mạc rất lớn.
Cụm thường gặp
西北方向 (hướng tây bắc) / 西北地区 (vùng tây bắc) / 在西北 (ở tây bắc)
西
北
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 西北. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
西tây