生日
Bính âmshēngrìHán-Việtsinh nhậtTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 2
sinh nhật; ngày sinh
Giải nghĩa & ví dụ
人出生的日子
今天是我妈妈的生日。
jīntiān shì wǒ māma de shēngrì.
Hôm nay là sinh nhật của mẹ tôi.
Cụm thường gặp
过生日 (mừng sinh nhật) / 生日快乐 (chúc mừng sinh nhật) / 生日礼物 (quà sinh nhật)
生
日
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 生日. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
生sinh