Bỏ qua điều hướng
Từ điển

一会儿

Bính âmyíhuìrHán-Việtnhất hội nhiTừ loạisố lượng từ, phó từHSK 3.0cấp 2cấp 3

một lát; một lúc; lúc thì… (lặp lại biểu thị thay đổi)

Tập nói

Nghĩa theo từ loại

数量

  1. một lát; một lúc

    很短的时间

    你坐一会儿再走吧。

    nǐ zuò yíhuìr zài zǒu ba.

    Bạn ngồi một lát rồi hãy đi nhé.

  1. lúc thì… (lặp lại biểu thị thay đổi)

    表示时而这样时而那样

    他一会儿哭,一会儿笑。

    tā yíhuìr kū, yíhuìr xiào.

    Anh ấy lúc thì khóc, lúc thì cười.

Cụm thường gặp

等一会儿 (đợi một lát) / 玩一会儿 (chơi một lát) / 过一会儿 (lát nữa)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 一会儿. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.