Bỏ qua điều hướng
Từ điển

会员

Bính âmhuìyuánHán-Việthội viênTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4

hội viên, thành viên

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 团体或组织中的成员

    成为会员可以享受折扣。

    chéngwéi huìyuán kěyǐ xiǎngshòu zhékòu.

    Trở thành hội viên có thể được hưởng giảm giá.

Cụm thường gặp

成为会员 (trở thành hội viên) / 注册会员 (đăng ký hội viên) / 会员卡 (thẻ hội viên)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 会员. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.