Bỏ qua điều hướng
Từ điển

意思

Bính âmyìsiHán-Việtý tưTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 2

ý nghĩa; nghĩa

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 语言文字表达的内容

    这个词是什么意思?

    zhège cí shì shénme yìsi?

    Từ này có nghĩa là gì?

Cụm thường gặp

什么意思 (nghĩa là gì) / 有意思 (thú vị) / 不好意思 (ngại quá)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 意思. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.