愿意
Bính âmyuànyìHán-Việtnguyện ýTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 3
sẵn lòng, bằng lòng
Giải nghĩa & ví dụ
心里同意,乐意去做某事
我愿意帮助你学习汉语。
Wǒ yuànyì bāngzhù nǐ xuéxí Hànyǔ.
Tôi sẵn lòng giúp bạn học tiếng Hán.
Cụm thường gặp
愿意帮忙 (sẵn lòng giúp) / 不愿意 (không muốn) / 很愿意 (rất sẵn lòng)
愿
意
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 愿意. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
愿nguyện