Bỏ qua điều hướng
Từ điển

优良

Bính âmyōuliángHán-Việtưu lươngTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5

tốt; ưu việt; tốt đẹp

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 非常好;优秀

    这种水稻的品种十分优良。

    zhè zhǒng shuǐdào de pǐnzhǒng shífēn yōuliáng.

    Giống lúa nước này vô cùng tốt.

Cụm thường gặp

品质优良 (chất lượng tốt) / 优良传统 (truyền thống tốt đẹp) / 优良品种 (giống tốt)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 优良. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.