优良
Bính âmyōuliángHán-Việtưu lươngTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5
tốt; ưu việt; tốt đẹp
Giải nghĩa & ví dụ
非常好;优秀
这种水稻的品种十分优良。
zhè zhǒng shuǐdào de pǐnzhǒng shífēn yōuliáng.
Giống lúa nước này vô cùng tốt.
Cụm thường gặp
品质优良 (chất lượng tốt) / 优良传统 (truyền thống tốt đẹp) / 优良品种 (giống tốt)
优
良
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 优良. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.