Bỏ qua điều hướng
Từ điển

优质

Bính âmyōuzhìHán-Việtưu chấtTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5

chất lượng cao, hảo hạng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 质量优良的

    这家公司提供优质的售后服务。

    zhè jiā gōngsī tígōng yōuzhì de shòuhòu fúwù.

    Công ty này cung cấp dịch vụ hậu mãi chất lượng cao.

Cụm thường gặp

优质服务 (dịch vụ chất lượng cao) / 优质产品 (sản phẩm chất lượng cao) / 优质教育 (giáo dục chất lượng cao)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 优质. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.