质量
Bính âmzhìliàngHán-Việtchất lượngTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4
chất lượng
Giải nghĩa & ví dụ
产品或工作的好坏程度
这件衣服的质量很好。
zhè jiàn yīfu de zhìliàng hěn hǎo.
Chất lượng của chiếc áo này rất tốt.
Cụm thường gặp
质量好 (chất lượng tốt) / 产品质量 (chất lượng sản phẩm) / 提高质量 (nâng cao chất lượng)
质
量
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 质量. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
质chất