Bỏ qua điều hướng
Từ điển

质量

Bính âmzhìliàngHán-Việtchất lượngTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4

chất lượng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 产品或工作的好坏程度

    这件衣服的质量很好。

    zhè jiàn yīfu de zhìliàng hěn hǎo.

    Chất lượng của chiếc áo này rất tốt.

Cụm thường gặp

质量好 (chất lượng tốt) / 产品质量 (chất lượng sản phẩm) / 提高质量 (nâng cao chất lượng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 质量. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.