品质
Bính âmpǐnzhìHán-Việtphẩm chấtTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
chất lượng; phẩm chất
Giải nghĩa & ví dụ
物品的质量或人的品德
这家公司很重视产品品质。
zhè jiā gōngsī hěn zhòngshì chǎnpǐn pǐnzhì.
Công ty này rất coi trọng chất lượng sản phẩm.
Cụm thường gặp
产品品质 (chất lượng sản phẩm) / 品质优良 (chất lượng tốt) / 高品质 (chất lượng cao)
品
质
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 品质. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
品phẩm