Bỏ qua điều hướng
Từ điển

品质

Bính âmpǐnzhìHán-Việtphẩm chấtTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

chất lượng; phẩm chất

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 物品的质量或人的品德

    这家公司很重视产品品质。

    zhè jiā gōngsī hěn zhòngshì chǎnpǐn pǐnzhì.

    Công ty này rất coi trọng chất lượng sản phẩm.

Cụm thường gặp

产品品质 (chất lượng sản phẩm) / 品质优良 (chất lượng tốt) / 高品质 (chất lượng cao)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 品质. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.