Bỏ qua điều hướng
Từ điển

产品

Bính âmchǎnpǐnHán-Việtsản phẩmTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

sản phẩm, hàng hóa

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 生产出来的物品

    这家公司的产品很受欢迎。

    zhè jiā gōngsī de chǎnpǐn hěn shòu huānyíng.

    Sản phẩm của công ty này rất được ưa chuộng.

Cụm thường gặp

电子产品 (sản phẩm điện tử) / 农产品 (nông sản) / 产品质量 (chất lượng sản phẩm)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 产品. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.