产品
Bính âmchǎnpǐnHán-Việtsản phẩmTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
sản phẩm, hàng hóa
Giải nghĩa & ví dụ
生产出来的物品
这家公司的产品很受欢迎。
zhè jiā gōngsī de chǎnpǐn hěn shòu huānyíng.
Sản phẩm của công ty này rất được ưa chuộng.
Cụm thường gặp
电子产品 (sản phẩm điện tử) / 农产品 (nông sản) / 产品质量 (chất lượng sản phẩm)
产
品
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 产品. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
产sản