Bỏ qua điều hướng
Từ điển

产生

Bính âmchǎnshēngHán-Việtsản sinhTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4

nảy sinh; sản sinh; tạo ra

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 从已有事物中生出新的事物

    我对汉语产生了兴趣。

    wǒ duì hànyǔ chǎnshēng le xìngqù.

    Tôi nảy sinh hứng thú với tiếng Trung.

Cụm thường gặp

产生问题 (nảy sinh vấn đề) / 产生兴趣 (nảy sinh hứng thú) / 产生影响 (gây ảnh hưởng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 产生. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.