产生
Bính âmchǎnshēngHán-Việtsản sinhTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4
nảy sinh; sản sinh; tạo ra
Giải nghĩa & ví dụ
从已有事物中生出新的事物
我对汉语产生了兴趣。
wǒ duì hànyǔ chǎnshēng le xìngqù.
Tôi nảy sinh hứng thú với tiếng Trung.
Cụm thường gặp
产生问题 (nảy sinh vấn đề) / 产生兴趣 (nảy sinh hứng thú) / 产生影响 (gây ảnh hưởng)
产
生
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 产生. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
产sản