商品
Bính âmshāngpǐnHán-Việtthương phẩmTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4
hàng hóa; sản phẩm
Giải nghĩa & ví dụ
用来买卖的物品
这家店的商品质量很好。
zhè jiā diàn de shāngpǐn zhìliàng hěn hǎo.
Hàng hóa của cửa hàng này chất lượng rất tốt.
Cụm thường gặp
便宜的商品 (hàng hóa rẻ) / 商品种类 (chủng loại hàng hóa) / 退换商品 (đổi trả hàng hóa)
商
品
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 商品. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
商thương