Bỏ qua điều hướng
Từ điển

物质

Bính âmwùzhìHán-Việtvật chấtTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

vật chất

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 独立于意识之外的客观存在;也指金钱财物

    人们的物质生活越来越好。

    rénmen de wùzhì shēnghuó yuè lái yuè hǎo.

    Đời sống vật chất của mọi người ngày càng tốt hơn.

Cụm thường gặp

物质生活 (đời sống vật chất) / 物质条件 (điều kiện vật chất) / 化学物质 (chất hóa học)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 物质. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.