Bỏ qua điều hướng
Từ điển

礼物

Bính âmlǐwùHán-Việtlễ vậtTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3

quà, quà tặng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 赠送给别人的物品

    这是给你的生日礼物。

    zhè shì gěi nǐ de shēngrì lǐwù.

    Đây là quà sinh nhật tặng bạn.

Cụm thường gặp

生日礼物 (quà sinh nhật) / 送礼物 (tặng quà) / 一份礼物 (một món quà)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 礼物. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.