Bỏ qua điều hướng
Từ điển

优秀

Bính âmyōuxiùHán-Việtưu túTừ loạitính từHSK 3.0cấp 4

xuất sắc; ưu tú

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 非常好,超出一般水平

    她是一名优秀的护士。

    tā shì yì míng yōuxiù de hùshi.

    Cô ấy là một y tá xuất sắc.

Cụm thường gặp

优秀的学生 (học sinh xuất sắc) / 成绩优秀 (thành tích xuất sắc) / 非常优秀 (rất xuất sắc)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 优秀. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.