Bỏ qua điều hướng
Từ điển

有力

Bính âmyǒulìHán-Việthữu lựcTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5

mạnh mẽ, có sức thuyết phục

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 有力量的;有效的

    他的发言非常有力。

    tā de fāyán fēicháng yǒulì.

    Phát biểu của anh ấy rất mạnh mẽ.

Cụm thường gặp

有力的证据 (bằng chứng mạnh mẽ) / 强有力 (mạnh mẽ hùng hồn) / 有力的支持 (sự ủng hộ mạnh mẽ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 有力. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.