有力
Bính âmyǒulìHán-Việthữu lựcTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5
mạnh mẽ, có sức thuyết phục
Giải nghĩa & ví dụ
有力量的;有效的
他的发言非常有力。
tā de fāyán fēicháng yǒulì.
Phát biểu của anh ấy rất mạnh mẽ.
Cụm thường gặp
有力的证据 (bằng chứng mạnh mẽ) / 强有力 (mạnh mẽ hùng hồn) / 有力的支持 (sự ủng hộ mạnh mẽ)
有
力
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 有力. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
有hữu