Bỏ qua điều hướng
Từ điển

有些

Bính âmyǒuxiēHán-Việthữu taTừ loạiđại từ, phó từHSK 3.0cấp 1cấp 3

một số; một vài; hơi; có chút

Tập nói

Nghĩa theo từ loại

  1. một số; một vài

    指一部分人或事物

    有些同学还没来。

    yǒuxiē tóngxué hái méi lái.

    Một số bạn học vẫn chưa đến.

  1. hơi; có chút

    表示程度不高

    他今天有些不高兴。

    tā jīntiān yǒuxiē bù gāoxìng.

    Hôm nay anh ấy hơi không vui.

Cụm thường gặp

有些学生 (một số học sinh) / 有些问题 (một số vấn đề) / 有些不同 (có chút khác biệt)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 有些. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.