听力
Bính âmtīnglìHán-Việtthính lựcTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4
khả năng nghe; kỹ năng nghe
Giải nghĩa & ví dụ
耳朵辨别声音的能力
我的汉语听力还不太好。
wǒ de Hànyǔ tīnglì hái bú tài hǎo.
Kỹ năng nghe tiếng Trung của tôi còn chưa tốt lắm.
Cụm thường gặp
听力很好 (thính lực tốt) / 听力练习 (luyện nghe) / 听力考试 (bài thi nghe)
听
力
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 听力. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
听thính